clay pipe

Học thuật
Thân thiện
clay pipe

A gardener uses a clay pipe to water the delicate seedlings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống sành, ống sét nung: Một loại ống được làm từ đất sét nung, thường được sử dụng để hút thuốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The archaeologist found an old clay pipe at the historical site. (Nhà khảo cổ tìm thấy một chiếc ống sành tại di tích lịch sử.)
    • He prefers smoking a traditional clay pipe. (Ông ấy thích hút thuốc bằng một chiếc ống sét nung truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to smoke a clay pipe": hút thuốc bằng ống sành.
    • In many old paintings, men are depicted smoking a clay pipe. (Trong nhiều bức tranh cổ, đàn ông được miêu tả đang hút thuốc bằng ống sành.)
Biến thể từ gần giống
  • Clay (n): đất sét.
    • The potter shaped the clay into a vase. (Người thợ gốm nặn đất sét thành một cái bình.)
  • Pipe (n): ống, tẩu thuốc.
    • He filled his pipe with tobacco. (Anh ấy nhồi thuốc lá vào tẩu.)
Từ đồng nghĩa
  • Earthenware pipe: ống bằng đồ gốm (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "clay pipe")

clay pipe

A gardener uses a clay pipe to water the delicate seedlings.

Noun
  1. ống sành
  2. ống sét nung